tháp chóp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật thể có hình chóp nhọn: "tháp chóp" chỉ một kiến trúc hoặc cấu trúc có phần đỉnh nhọn, thường là phần cao nhất của một tòa tháp hoặc công trình.
- Phần đỉnh của tháp: Trong ngữ cảnh cụ thể, "tháp chóp" có thể được hiểu là phần trên cùng của một ngọn tháp, nơi kết thúc bằng một hình chóp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tháp chóp của nhà thờ cao vút lên bầu trời. (Phần đỉnh nhọn của nhà thờ cao vút lên bầu trời.)
- Người ta trang trí tháp chóp bằng vàng để tạo điểm nhấn. (Phần đỉnh của tháp được trang trí bằng vàng để làm nổi bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tháp chóp nhọn": mô tả hình dạng cụ thể của tháp chóp.
- Tháp chóp nhọn của lâu đài cổ kính rất ấn tượng. (Phần đỉnh nhọn của lâu đài cổ kính rất ấn tượng.)
"tháp chóp hình nón": dùng để chỉ hình dạng hình học của phần đỉnh.
- Tháp chóp hình nón được xây dựng theo phong cách Gothic. (Phần đỉnh hình nón được xây dựng theo phong cách Gothic.)
Biến thể và từ gần giống
Chóp (danh từ): phần đỉnh nhọn của một vật.
- Chóp núi phủ đầy tuyết. (Phần đỉnh nhọn của núi phủ đầy tuyết.)
Tháp (danh từ): một công trình cao, thường có hình khối.
- Tháp Eiffel là biểu tượng của Paris. (Tháp Eiffel là biểu tượng của Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Đỉnh tháp: phần cao nhất của tháp.
- Chóp tháp: phần nhọn trên cùng của tháp.
Thành ngữ liên quan
- Tháp chóp cao vời: chỉ một công trình có phần đỉnh rất cao, khó với tới.
- Tháp chóp cao vời của đền thờ khiến ai cũng ngước nhìn. (Phần đỉnh rất cao của đền thờ khiến ai cũng ngước nhìn.)